Tiếng anh giao tiếp online
Except đi với giới từ gì? Cách dùng và phân biệt với Except for
Mục lục [Ẩn]
"Except" (ngoại trừ) thường đi kèm với giới từ for (except for) hoặc from (except from) để chỉ sự loại trừ, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ cách dùng của từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy cùng khám phá chi tiết except đi với giới từ gì, cách sử dụng chính xác cũng như những cụm từ phổ biến với “except” để tự tin nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!
1. Except là gì?
Theo định nghĩa từ Oxford English Dictionary, except /ɪkˈsept/ có thể được dùng như giới từ, liên từ và động từ trong tiếng Anh với các nghĩa khác nhau.
Except (giới từ): mang nghĩa ngoại trừ, trừ ra, dùng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ:
-
Everyone agreed except Tom. (Mọi người đều đồng ý, trừ Tom.)
-
The shop opens daily except Monday. (Cửa hàng mở cửa hằng ngày, ngoại trừ thứ Hai.)
Except (liên từ): mang nghĩa trừ khi, trừ việc là, đi với mệnh đề. Ví dụ:
-
I would go out, except that I feel exhausted. (Tôi đã ra ngoài rồi, trừ việc tôi cảm thấy kiệt sức.)
-
The solution works, except it takes more time. (Giải pháp này hiệu quả, chỉ trừ việc nó tốn nhiều thời gian hơn.)
Except (động từ): nghĩa là loại ra khỏi, thường dùng trong văn phong trang trọng với cấu trúc be excepted from. Ví dụ:
-
Senior staff are excepted from the new policy. (Nhân sự cấp cao được loại khỏi chính sách mới.)
-
Children under five are excepted from the rule. (Trẻ em dưới năm tuổi được miễn áp dụng quy định này.)
>>> XEM THÊM: Hit the spot là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ Hit the spot
2. Except đi với giới từ gì?
Theo định nghĩa từ Oxford English Dictionary, except thường kết hợp với giới từ for và from trong những cấu trúc khác nhau.
2.1. Except for
Except for mang nghĩa ngoại trừ, trừ ra một yếu tố cụ thể. Cụm này thường dùng để loại bỏ một chi tiết khỏi nhận định chung.
|
Cấu trúc: Except for + Noun/Noun phrase |
Ví dụ:
-
The report was accurate except for a few minor spelling errors. (Bản báo cáo khá chính xác, chỉ trừ một vài lỗi chính tả nhỏ.)
-
The restaurant is open daily except for public holidays. (Nhà hàng mở cửa hằng ngày, ngoại trừ các ngày lễ.)
2.2. Except from
Excepted from mang nghĩa được miễn, được loại khỏi một quy định hoặc nghĩa vụ. Cách dùng này phổ biến trong văn phong trang trọng hoặc thông báo chính thức.
|
Cấu trúc: S + be + excepted from + N/V-ing |
Ví dụ:
-
Students with medical certificates are excepted from taking the final exam. (Sinh viên có giấy chứng nhận y tế được miễn thi cuối kỳ.)
-
Residents over 70 years old are excepted from paying the maintenance fee. (Cư dân trên 70 tuổi được miễn đóng phí bảo trì.)
>>> XEM THÊM: Get on someone's nerves là gì? Ý nghĩa, cách dùng và mẫu hội thoại
3. Các cụm từ thông dụng với Except trong Tiếng Anh
Khi tìm hiểu cách dùng except trong tiếng Anh, ngoài cấu trúc except for quen thuộc, bạn nên ghi nhớ thêm một số cụm từ cố định (fixed expressions) thường xuất hiện trong giao tiếp và bài thi IELTS. Dưới đây là những collocations với except thường gặp kèm ví dụ minh họa mới.
Present company excepted
Ý nghĩa: Câu nói mang tính loại trừ người đang có mặt khỏi nhận xét vừa được đưa ra. Thường dùng trong giao tiếp lịch sự để tránh gây khó xử.
Ví dụ: I believe supervisors can be quite strict, present company excepted. (Tôi nghĩ các giám sát viên có thể khá nghiêm khắc, tất nhiên không bao gồm những người đang có mặt ở đây.)
With the exception of
Ý nghĩa: Ngoại trừ một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể trong danh sách, quy định hoặc bối cảnh nào đó. Cụm này thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
Cấu trúc: With the exception of + Noun/Noun phrase
Ví dụ:
-
With the exception of one section, the contract was finalized. (Ngoại trừ một mục, bản hợp đồng đã được hoàn tất.)
-
All candidates, with the exception of the late applicants, passed the interview round. (Tất cả ứng viên, trừ những người nộp hồ sơ muộn, đều vượt qua vòng phỏng vấn.)
Except for + someone/something
Ý nghĩa: Ngoại trừ một người hoặc sự việc cụ thể.
Ví dụ:
-
Except for David, the whole class submitted the assignment on time. (Ngoại trừ David, cả lớp đều nộp bài đúng hạn.)
-
The park was quiet except for the sound of birds. (Công viên khá yên tĩnh, chỉ có tiếng chim hót.)
>>> XEM THÊM: Under the weather Ý nghĩa và cách dùng hiệu quả trong Tiếng Anh
4. Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với Except trong Tiếng Anh
4.1. Các từ đồng nghĩa với Except
Dưới đây là bảng từ đồng nghĩa với “except” thường gặp trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp.
|
Từ đồng nghĩa |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
With the exception of |
Ngoại trừ |
With the exception of one student, everyone submitted the assignment on time. (Ngoại trừ một học sinh, mọi người đều nộp bài đúng hạn.) |
|
Apart from |
Ngoài ra, ngoại trừ |
Apart from a slight headache, she felt completely fine. (Ngoại trừ hơi đau đầu nhẹ, cô ấy cảm thấy hoàn toàn ổn.) |
|
But for |
Nếu không có |
But for the traffic jam, we would have arrived earlier. (Nếu không vì tắc đường, chúng tôi đã đến sớm hơn.) |
|
Save for |
Ngoại trừ |
Save for a short introduction, the presentation was very detailed. (Ngoại trừ phần mở đầu ngắn, bài thuyết trình rất chi tiết.) |
|
Other than |
Ngoài ra, ngoại trừ |
He doesn’t eat anything other than vegetables. (Anh ấy không ăn gì ngoài rau củ.) |
>>> XEM THÊM: Từ đồng nghĩa và những lỗi thường gặp trong đề thi
4.2. Các từ trái nghĩa với Except
Dưới đây là bảng từ trái nghĩa với “except” thường gặp trong tiếng Anh. Nhóm từ này mang ý nghĩa bao gồm, chấp nhận hoặc cho phép thay vì loại trừ.
|
Từ trái nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Include |
Bao gồm |
The package includes free delivery and installation. (Gói dịch vụ bao gồm giao hàng và lắp đặt miễn phí.) |
|
Allow |
Cho phép |
The policy allows employees to work remotely twice a week. (Chính sách cho phép nhân viên làm việc từ xa hai ngày mỗi tuần.) |
|
Permit |
Cho phép |
The museum permits visitors to take photos without flash. (Bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh không dùng đèn flash.) |
|
Admit |
Chấp nhận, cho vào |
The university admits international students every semester. (Trường đại học tiếp nhận sinh viên quốc tế mỗi học kỳ.) |
|
Embrace |
Đón nhận, chấp nhận tích cực |
Many schools embrace digital learning platforms. (Nhiều trường học đón nhận các nền tảng học tập số.) |
|
Welcome |
Hoan nghênh |
The organization welcomes volunteers from different backgrounds. (Tổ chức hoan nghênh các tình nguyện viên từ nhiều nền tảng khác nhau.) |
>>> XEM THÊM: Tổng hợp các cặp từ trái nghĩa hay gặp nhất trong tiếng Anh
5. Phân biệt Except và Except for dễ hiểu nhất
|
Except |
Except for |
|
Dùng sau các từ chỉ toàn bộ như all, every, whole, no, any, everyone… Ví dụ: All the lights were turned off except the one in the hallway. (Tất cả đèn đã được tắt, trừ chiếc ở hành lang.) |
Dùng khi loại trừ một chi tiết cụ thể khỏi nhận định chung Ví dụ: The presentation was clear except for the final slide. (Bài thuyết trình khá rõ ràng, ngoại trừ slide cuối cùng.) |
|
Dùng khi đứng trước các liên từ và giới từ. Ví dụ: The library is open daily except during exam week. (Thư viện mở cửa hằng ngày, trừ tuần thi.) |
Thường đứng trước danh từ/cụm danh từ Ví dụ: The apartment is perfect except for its small balcony. (Căn hộ rất hoàn hảo, chỉ trừ ban công hơi nhỏ.) |
|
Dùng khi đứng ngay trước động từ trong câu. Ví dụ: He can fix anything except repair smartphones. (Anh ấy có thể sửa mọi thứ, trừ sửa điện thoại thông minh.) |
Dùng trước đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them…) Ví dụ: Nobody noticed the mistake except for us. (Không ai nhận ra lỗi đó, ngoại trừ chúng tôi.) |
>>> XEM THÊM:
-
Off the record là gì? Nguồn gốc, cách sử dụng hiệu quả trong Tiếng Anh
-
Think là gì? Đi với giới từ gì? Cấu trúc phổ biến nhất trong Tiếng Anh
6. Bài tập thực hành với Except trong Tiếng Anh
Bài 1: Sử dụng cấu trúc Except và dịch các câu sau sang tiếng Anh
-
Một số nhân viên có hoàn cảnh đặc biệt có thể được miễn làm ca đêm.
-
Cô ấy ăn được mọi món ngoại trừ hải sản vì bị dị ứng.
-
Tôi đã hoàn thành báo cáo đúng hạn, ngoại trừ việc phải chỉnh sửa lại phần kết luận.
-
Anh ấy thân thiện với tất cả mọi người ngoại trừ hàng xóm bên cạnh.
-
Cô ấy có thể xử lý nhiều loại công việc khác nhau ngoại trừ làm việc dưới áp lực cao.
-
Những người có thẻ VIP có thể không phải xếp hàng như những khách khác.
-
Minh thích mọi môn học ngoại trừ Vật lý vì cậu ấy thấy khó hiểu.
-
Ai cũng đồng ý với kế hoạch đó, ngoại trừ tôi vì tôi thấy nó thiếu thực tế.
-
Chị tôi duy trì chế độ ăn uống khoa học ngoại trừ việc thỉnh thoảng uống trà sữa.
-
Một số tổ chức quốc tế thường không phải tuân theo quy định thuế địa phương.
Đáp án:
-
Employees with special circumstances can be excepted from working night shifts.
-
She eats everything except seafood because she is allergic to it.
-
I finished the report on time, except that I had to revise the conclusion.
-
He is friendly with everyone except his next-door neighbor.
-
She can handle various tasks except working under high pressure.
-
VIP card holders are excepted from waiting in line.
-
Minh enjoys every subject except Physics because he finds it confusing.
-
Everyone agreed with the plan except me, as I found it unrealistic.
-
My sister follows a balanced diet except for occasionally drinking bubble tea.
-
Some international organizations are excepted from local tax regulations.
BÀI 2: Chọn Except hoặc Except for để điền vào chỗ trống
1. She does nothing __________ check her phone all day.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
2. I answered all the questions __________ the final one.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
3. He rarely speaks in meetings __________ when he is asked directly.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
4. Everyone passed the exam __________ David.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
5. The room was completely dark __________ a faint light from the window.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
6. The store is open every day __________ public holidays.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
7. I have no choice __________ accept the offer.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
8. They had no one to rely on __________ themselves.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
9. The software works well __________ a few minor bugs.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
10. I remember nothing about the trip __________ the heavy rain.
A. except
B. except for
C. Cả 2 đáp án trên đều đúng
Đáp án:
|
1. A |
6. A |
|
2. C |
7. A |
|
3. A |
8. C |
|
4. C |
9. B |
|
5. B |
10. C |
Như vậy, bạn đã hiểu rõ cách dùng Except, phân biệt được Except và Except for, cũng như nắm chắc Except đi với giới từ gì trong từng trường hợp cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này chính xác trong giao tiếp và bài thi IELTS.
Để học tốt hơn và hệ thống hóa ngữ pháp tiếng Anh bài bản, bạn có thể tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh tại Langmaster tại đây.
>>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).



